El Greco
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một họa sĩ: "El Greco" là bút danh của họa sĩ Doménikos Theotokópoulos, một danh họa người Tây Ban Nha gốc Hy Lạp thuộc trường phái Hậu Phục Hưng và Manierism. Ông nổi tiếng với các tác phẩm hội họa tôn giáo có phong cách đặc trưng với những hình người được kéo dài một cách biểu cảm và cách sử dụng màu sắc tương phản, kịch tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The painting "The Burial of the Count of Orgaz" is a masterpiece by El Greco. (Bức tranh "Tang lễ Bá tước Orgaz" là một kiệt tác của El Greco.)
- Art historians often study the unique style of El Greco. (Các nhà sử học nghệ thuật thường nghiên cứu phong cách độc đáo của El Greco.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the elongated figures of El Greco": những hình người được kéo dài theo phong cách của El Greco.
- The artist was influenced by the elongated figures of El Greco. (Họa sĩ đó chịu ảnh hưởng bởi những hình người được kéo dài của El Greco.)
"El Greco's palette": cách phối màu, bảng màu đặc trưng của El Greco.
- The exhibition highlights El Greco's dramatic palette. (Triển lãm làm nổi bật bảng màu kịch tính của El Greco.)
Biến thể và từ gần giống
- Theotokopoulos (Danh từ riêng): Họ gốc Hy Lạp của El Greco (Doménikos Theotokópoulos).
- Mannerist / Mannerism (Danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến trường phái Manierism (Trường phái Duy mỹ), phong cách nghệ thuật thịnh hành vào thế kỷ 16 mà El Greco thường được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
- Doménikos Theotokópoulos: Tên khai sinh đầy đủ của El Greco.
- The Greek painter from Spain: Cách gọi mô tả phổ biến về ông (Họa sĩ người Hy Lạp ở Tây Ban Nha).
Thành ngữ liên quan
- "An El Greco sky": Bầu trời có màu sắc kịch tính, tương phản mạnh, gợi nhớ đến phong cách trong tranh của El Greco.
- The sunset created an El Greco sky over the city. (Hoàng hôn tạo nên một bầu trời mang phong cách El Greco trên thành phố.)
Noun
- họa sĩ người Tây Ban Nha (sinh ra tại Hy Lạp)được nhớ đến với các công trình tôn giáo đặc trưng bởi hình thức kéo dài của con người và cách sử dụng màu sắc đối lập (1541-1614)